Essays · Olfactory Art
Jean Carles. Người dạy mũi.
Một mùi được nhớ cũng là một mùi có thật.
A remembered smell is a real smell too.
Grasse, 1946: một ngôi trường cho mũi
Jean Carles sinh năm 1892 và mất năm 1966. Phần lớn đời làm nghề của ông gắn với Roure Bertrand Fils & Justin Dupont, một nhà sản xuất nguyên liệu và hương liệu ở Grasse, về sau thuộc Givaudan.
Ở Roure, ông nổi tiếng vì làm ra những base: những hỗn hợp nhỏ được dùng như một nguyên liệu đơn, giúp người điều hương đi nhanh hơn. Ông cũng viết những công thức gọn, dùng ít chất, mà vẫn ra những mùi được nhớ lâu. Tabu cho Dana năm 1932. Shocking cho Schiaparelli năm 1937. Ma Griffe cho Carven năm 1946. Miss Dior năm 1947, làm cùng Paul Vacher.
Trước khi có trường, ông đã kèm cặp những người trẻ trong phòng thí nghiệm. Năm 1946, việc ấy thành chính thức: Roure mở một trường điều hương và Carles là người đứng đầu. Trong số học trò có Jacques Polge, về sau là người điều hương của Chanel. Con trai ông, Marcel Carles, tiếp quản trường sau ông.
Một chi tiết đáng để ý: Carles thích nhận học trò không có nền hoá học. Ông không tìm người hiểu phân tử. Ông tìm người chịu ngồi ngửi.
Học bằng tương phản
Phương pháp của Carles được viết lại trong loạt bài A Method of Creation in Perfumery, các bản còn lưu hành ghi năm 1961. Điểm xuất phát là một nhận xét thẳng: phần lớn người thầy của ông làm việc theo kiểu thử và sai, thêm dần từng giọt mà không có kế hoạch. Ông muốn người học có một cái khung.
Ông cũng nói rằng không có cái mũi bẩm sinh đặc biệt. Điều phân biệt người làm nghề là trí nhớ mùi, và trí nhớ ấy có được nhờ luyện tập mỗi ngày.
Bài tập đầu tiên là ngửi toàn bộ nguyên liệu theo một thứ tự có chủ ý. Trước hết là những cặp khác nhau rõ rệt, để mũi phân được các nhóm lớn. Sau đó mới đến những nguyên liệu gần nhau trong cùng một họ, nơi khác biệt nhỏ và khó nắm. Học trò đi từ cái dễ phân biệt đến cái gần như giống hệt.
Bài tập thứ hai là thời gian. Nhỏ một giọt lên giấy thử, ghi giờ. Quay lại nhiều lần, ghi lúc nguyên liệu bắt đầu mất đi mùi riêng của nó. Từ đó mỗi người tự lập một bảng: nhóm bay nhanh, nhóm ở giữa mà ông gọi là chất điều chỉnh, và nhóm chậm, bền nhất, nơi ông cho rằng tính cách của một mùi thật sự nằm. Carles nhấn mạnh rằng tự lập bảng thì học nhanh hơn chép bảng của người khác.
Làm mùi trong đầu trước
Một ý của Carles thường được nhắc lại: một mùi nên được dựng xong trong đầu và viết ra giấy trước khi đụng tới lọ. Pha trộn là bước cuối, không phải bước tìm kiếm.
Cách ông dựng một mùi đi từ đáy lên. Chọn nguyên liệu chậm sẽ quyết định tính cách. Thêm một chất thứ hai hợp với nó, thử theo một dãy tỉ lệ thay đổi dần, giữ lại mẫu nào mà chất chính vẫn dẫn đầu. Rồi mới đến nhóm giữa để làm mềm phần mở đầu gắt. Nhóm bay nhanh đến sau cùng, và ông cho phép nó tự do hơn cả.
Đây là một cách làm việc của người kiến trúc hơn là người nghệ sĩ ngẫu hứng. Bản vẽ có trước. Vật liệu đến sau. Và bản vẽ ấy được vẽ bằng trí nhớ: người điều hương phải biết trước mỗi nguyên liệu sẽ cư xử thế nào sau một giờ, một ngày, một tuần.
Khi mũi yếu đi
Những tư liệu về lịch sử nghề ghi rằng về cuối đời, Carles mất đi một phần khả năng ngửi. Ông vẫn tiếp tục làm mùi, dựa vào hiểu biết của mình về cách các nguyên liệu sẽ ra sao khi đặt cạnh nhau. Chi tiết này được kể lại nhiều, nhưng mức độ và thời điểm không rõ, nên Penta chỉ giữ nó như một điều được ghi nhận, không hơn.
Dù vậy, nó khớp với toàn bộ phương pháp của ông một cách lạ lùng. Nếu một mùi được làm trong đầu trước, và nếu trí nhớ mùi là thứ được luyện chứ không phải thứ được cho, thì mất đi một phần mũi không có nghĩa là mất nghề. Cái kho vẫn còn đó. Người thủ kho vẫn biết từng ngăn.
Ngày nay, cách chia nguyên liệu theo độ bay hơi mà Carles dạy vẫn có mặt trong gần như mọi lớp học điều hương. Nó không phải một lý thuyết về khứu giác. Nó là một ghi chép về cách vật thay đổi theo thời gian, quan sát được trên một mảnh giấy trắng. Người học vẫn ngồi ngửi, ghi giờ, quay lại. Vẫn là bài tập của ông. Đặt ông cạnh những người điều hương đương đại trong Nez à nez, ta thấy nghề này vẫn bắt đầu bằng cùng một việc: ngồi xuống và ngửi.
Grasse, 1946: a school for the nose
Jean Carles was born in 1892 and died in 1966. Most of his working life was bound to Roure Bertrand Fils & Justin Dupont, a Grasse producer of raw materials and scents, later part of Givaudan.
At Roure he was known for making bases: small blends used as if they were a single material, letting perfumers work faster. He also wrote short formulas with few ingredients that still produced lasting perfumes. Tabu for Dana in 1932. Shocking for Schiaparelli in 1937. Ma Griffe for Carven in 1946. Miss Dior in 1947, with Paul Vacher.
Before there was a school, he was already coaching young people in the lab. In 1946 it became official: Roure opened a perfumery school with Carles at its head. Among his students was Jacques Polge, later the perfumer of Chanel. His son, Marcel Carles, took over the school after him.
One detail stands out. Carles preferred students without a chemistry background. He was not looking for people who understood molecules. He was looking for people willing to sit and smell.
Learning by contrast
His method is set out in the series A Method of Creation in Perfumery; circulating copies are dated 1961. It starts from a blunt observation: most of his own teachers worked by trial and error, adding drop after drop without a plan. He wanted learners to have a frame.
He also held that there is no special inborn nose. What sets a perfumer apart is olfactory memory, and that memory comes from daily practice.
The first exercise is to smell every material in a deliberate order. First, pairs that differ sharply, so the nose can sort the large groups. Only then materials close to one another within a family, where the differences are small and slippery. The student moves from the easy to tell apart toward the nearly identical.
The second exercise is time. Put a drop on a strip, note the hour. Come back again and again, note when the material starts to lose its own character. From this each person builds a table: a fast group, a middle group he called modifiers, and a slow, lasting group where he believed a perfume's true character sits. Carles insisted that building one's own table teaches faster than copying someone else's.
Composing in the head first
One of his ideas is often repeated: a perfume should be built in the mind and written on paper before any bottle is opened. Mixing is the last step, not the search.
He built from the bottom up. Choose the slow material that will set the character. Add a second that suits it, test it across a series of shifting proportions, keep the one where the main material still leads. Then the middle group, to soften the harsh opening. The fast group comes last, and he allowed it the most freedom.
It is the working method of an architect more than an improviser. The drawing comes first. The material follows. And the drawing is made of memory: the perfumer must already know how each material will behave after an hour, a day, a week.
When the nose weakens
Histories of the trade record that late in life Carles lost part of his ability to smell. He kept composing, relying on what he knew of how materials would turn out side by side. The story is often told, but its extent and timing are unclear, so Penta holds it only as something recorded, nothing more.
Still, it fits his whole method strangely well. If a perfume is made in the head first, and if olfactory memory is trained rather than given, then losing part of the nose does not mean losing the craft. The store is still there. The keeper still knows every shelf.
Today the division of materials by volatility that Carles taught is present in nearly every perfumery class. It is not a theory of smell. It is a record of how materials change over time, observable on a strip of white paper. Students still sit, smell, note the hour, come back. It is still his exercise. Set him beside the contemporary perfumers of Nez à nez and the trade still begins with the same act: sit down and smell.
Olfactory Art