Essays · Olfactory Art
Mitsouko. Một cái tên từ tiểu thuyết.
Mượn một câu chuyện. Giữ lại rêu và trái chín.
It borrows a story. It keeps the moss and the ripe fruit.
Guerlain, 1919
Năm 1919, Thế chiến thứ nhất vừa kết thúc. Ở Paris, Jacques Guerlain phát hành Mitsouko. Ông là người làm mùi của nhà Guerlain trong nhiều thập niên, cháu của Aimé Guerlain, người làm Jicky năm 1889.
Theo tạp chí Nez, Mitsouko là một sự đổi khác so với những mùi hoa mềm, nữ tính của thời trước chiến tranh. Nó ra đời cùng lúc với một vị trí xã hội mới của phụ nữ trong thập niên 1920. Người ta cắt tóc ngắn hơn, mặc váy ngắn hơn, đi làm, lái xe. Mùi cũng đổi.
Mitsouko ra đời hai năm sau Chypre của Coty. Nó dựng trên cùng một bộ khung: cam bergamot ở trên, rêu sồi ở dưới. Nhưng Jacques Guerlain thêm vào đó một thứ chưa ai dùng theo cách ấy.
Một chai sau chiến tranh, mang tên một nhân vật tiểu thuyết, với một trái đào ở giữa. Mỗi chi tiết đều cho thấy một thời đang thay đổi.
Chypre và mùi đào
Theo Nez, Mitsouko có cam bergamot ở trên, hoa hồng, hoa nhài và đào ở giữa, rêu sồi, quế, tiêu và cỏ vetiver ở dưới. Thứ làm nó khác là mùi đào.
Mùi đào ấy đến chủ yếu từ undecalactone, một phân tử được phát hiện năm 1908. Nó cho mùi trái đào mịn, như có lớp lông tơ. Trong thương mại, nó thường được gọi là aldehyde C14, dù thực ra nó là một lactone, không phải aldehyde. Cái tên sai ấy vẫn được giữ đến hôm nay.
Jacques Guerlain dùng phân tử này với lượng lớn. Nez viết rằng ông hoàn thiện bước đi đầu của Coty, và tạo ra một kiểu Chypre mới. Trong bảng phân loại, Mitsouko thường được xếp vào nhánh Chypre trái cây.
Ở đây, trái cây không thay rêu. Rêu vẫn đắng, vẫn ẩm. Trái đào làm mềm những cạnh sắc của rêu, như ánh chiều đổ lên một bức tường đá. Hai thứ không hoà làm một. Chúng đứng cạnh nhau.
La Bataille: cái tên và câu chuyện
Theo Nez, cái tên Mitsouko lấy từ nhân vật nữ chính trong tiểu thuyết La Bataille của Claude Farrère, một nhà văn Pháp. Cuốn sách lấy bối cảnh Nhật Bản. Việc chọn cái tên ấy phản ánh sự say mê của châu Âu thời đó với vùng Viễn Đông.
Penta không kể lại cốt truyện ở đây. Điều Penta để ý là một chai nước hoa chọn mượn tên từ một cuốn sách. Nó không mô tả một bông hoa, không mô tả một nơi. Nó mô tả một người không có thật.
Cái nhìn của châu Âu về phương Đông thời ấy thường là một hình ảnh dựng lên từ xa, không phải một hiểu biết. Mitsouko mang theo dấu vết của cái nhìn ấy trong tên. Đó cũng là một phần của lịch sử, và Penta ghi lại nó như một dữ kiện, không như một lời khen.
Còn trong chai, không có gì của Nhật Bản. Chỉ có rêu của rừng sồi châu Âu, nhựa, gia vị, và một phân tử đào làm trong phòng thí nghiệm. Tên đi một đường. Vật đi một đường khác.
Mùi mang theo chữ
Mitsouko là một ví dụ rõ về việc chữ và mùi đi cùng nhau rồi tách ra. Lúc đầu, cái tên giúp người ta tiếp cận mùi. Nó cho một câu chuyện, một gương mặt, một nơi xa. Về sau, khi mùi đã quen, cái tên chỉ còn là một âm thanh.
Có người vẫn giữ những chai Mitsouko cũ của mẹ, của bà, như những đồ vật được giao lại cho người kế tiếp. Với họ, cái tên không gợi nhân vật tiểu thuyết. Nó gợi một người thân, một căn phòng, một bàn trang điểm.
Rêu sồi trong Mitsouko hôm nay đã khác, vì quy định về atranol của Liên minh châu Âu. Công thức đã được điều chỉnh qua các năm. Nhưng cái khung vẫn giữ: rêu đắng, trái chín.
Một cái tên từ tiểu thuyết, một phân tử từ phòng thí nghiệm, một khu rừng từ châu Âu. Tất cả gặp nhau trong một chai. Và điều còn lại lâu nhất là mùi.
Guerlain, 1919
In 1919 the First World War had just ended. In Paris, Jacques Guerlain released Mitsouko. He was the house's perfumer for several decades, the nephew of Aimé Guerlain, who made Jicky in 1889.
According to Nez magazine, Mitsouko marked a break from the soft, feminine florals of the prewar years. It arrived with the new social position of women in the 1920s. Hair got shorter, skirts got shorter, women worked and drove. Smells changed too.
Mitsouko came two years after Coty's Chypre. It was built on the same frame: bergamot above, oakmoss below. But Jacques Guerlain added something no one had used in that way.
A postwar bottle, named after a character in a novel, with a peach at its centre. Every detail shows an era in change.
Chypre and peach
According to Nez, Mitsouko has bergamot above, rose, jasmine and peach in the middle, and oakmoss, cinnamon, pepper and vetiver below. What sets it apart is the peach.
The peach comes mainly from undecalactone, a molecule discovered in 1908. It smells of peach skin, soft and slightly downy. In the trade it is often called aldehyde C14, though it is a lactone, not an aldehyde. The wrong name has stuck to this day.
Jacques Guerlain used it in large amounts. Nez writes that he perfected Coty's first step and created a new kind of Chypre. In classifications Mitsouko is usually placed in the fruity Chypre branch.
Here the fruit does not replace the moss. The moss stays bitter and damp. The peach softens its sharp edges, like evening light on a stone wall. The two do not merge. They stand side by side.
La Bataille: the name and the story
According to Nez, the name Mitsouko comes from the heroine of La Bataille, a novel by the French writer Claude Farrère. The book is set in Japan. Choosing that name reflects Europe's fascination at the time with the Far East.
Penta does not retell the plot here. What Penta notices is that a perfume chose to borrow its name from a book. It describes no flower and no place. It describes a person who never existed.
Europe's view of the East in those years was often an image built from far away rather than an understanding. Mitsouko carries the trace of that view in its name. It is part of the history too, and Penta records it as a fact, not as praise.
Inside the bottle there is nothing of Japan. Only moss from European oak forests, resins, spices and a peach molecule made in a laboratory. The name goes one way. The object goes another.
A smell that carries words
Mitsouko is a clear case of words and smell travelling together, then parting. At first the name helps people approach the smell. It offers a story, a face, a distant place. Later, once the smell is familiar, the name is only a sound.
Some people still keep old bottles of Mitsouko that belonged to a mother or a grandmother, like objects handed on to whoever keeps them next. For them the name does not recall a character in a novel. It recalls a relative, a room, a dressing table.
The oakmoss in today's Mitsouko is different, because of European Union rules on atranol. The formula has been adjusted over the years. But the frame holds: bitter moss, ripe fruit.
A name from a novel, a molecule from a laboratory, a forest from Europe. They meet in one bottle. And what lasts longest is the smell.
Olfactory Art